Kaori Dict

Oa

depression · cave in · sink · become hollow

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1853 / 2.501
Bộ thủ
bộ 116
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
wa1
Tiếng Hàn

depression · cave in · sink · become hollow

Từ chứa chữ này · dễ trước

くぼみkubomi

khoang trống; nứt lõm

thông dụng
えくぼekuboTIẾU OA

endimple

thông dụng
くぼまるkubomaru

ento cave in; to become depressed; to sink

くぼたまりkubotamari

enhollow; pond in a hollow

くぼむkubomu

ento cave in; to become depressed; to sink

くぼちkubochiOA ĐỊA

enhollow; low ground; basin; pit; dip; depression

ぼんのくぼbonnokubo

enhollow at nape of the neck · toddler's shaved hairstyle leaving a small portion at the nape (esp. Edo period)

おちくぼむochikubomu

ento sink in; to cave in

かたえくぼkataekubo

endimple on one cheek

あばたもえくぼabatamoekubo

enlove is blind; (when in love) even pockmarks are dimples

くぼkuboOA

enhollow; cavity; sunken place · vagina; female genitalia

きょくわkyokuwaKHÚC OA

endownwarp

おちくぼものがたりochikubomonogatariLẠC OA VẬT NGỮ

enOchikubo Monogatari; The Tale of Ochikubo (Heian period Cinderella story)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窪 (Oa) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict