Kaori Dict

笑窪

えくぼ

ekubo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIẾU OA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.dimple

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She has cute dimples when she smiles.

  • When in love, even pockmarks are dimples.

  • Since they didn't tie the knot following a grand love affair, it wasn't a matter of blind love.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑窪 (えくぼ) — dimple | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict