Kaori Dict

窪む

くぼむ

kubomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to cave in; to become depressed; to sink

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you have a bowl for soup?

  • Her eyes have sunk through overwork.

  • There are some depressions in the road.

  • Why do golf balls have dimples?

  • Rain formed pools in the hollow spaces on the rocks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窪む (くぼむ) — to cave in; to become depressed; to sink | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict