Kaori Dict

落窪物語

おちくぼものがたり

ochikubomonogatari

Âm Hán-Việt: LẠC OA VẬT NGỮ

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Ochikubo Monogatari; The Tale of Ochikubo (Heian period Cinderella story)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落窪物語 (おちくぼものがたり) — Ochikubo Monogatari; The Tale of Ochikubo (Heian period Cinderella story) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict