Kaori Dict

こん

kon

Âm Hán-Việt: NGÂN

Nghĩa

  1. hậu tố

    1.scar (e.g. from operation, injection); trace; mark (e.g. skid marks)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Take a look at this." "Eh?" "There's an impact mark on the right-hand side of the bumper."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痕 (こん) — scar (e.g. from operation, injection); trace; mark (e.g. skid marks) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict