Kaori Dict

こん

kon

N2

Âm Hán-Việt: CÁM

JLPT N2 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.màu xanh đậm; màu cẩm
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.navy blue; deep blue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The doctor was wearing a white coat over a blue suit.

  • Mary was wearing a navy blue dress.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紺 (こん) — màu xanh đậm; màu cẩm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict