Kaori Dict

瘢痕組織

はんこんそしき

hankonsoshiki

Âm Hán-Việt: BAN NGÂN TỔ CHỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.scar tissue

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瘢痕組織 (はんこんそしき) — scar tissue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict