瘢
Ban
scar
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- きず
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 104
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ban1
- Tiếng Hàn
- 반
scar
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enscar tissue
encreating patterns in human flesh through scarification
enscar; cicatrix
enscar contracture; cicatricial contraction
envitiligo; leucoderma; leukoderma
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).