Kaori Dict

注射痕

ちゅうしゃこん

chuushakon

Âm Hán-Việt: CHÚ XẠ NGÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.injection scar (e.g. injected drugs)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注射痕 (ちゅうしゃこん) — injection scar (e.g. injected drugs) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict