Kaori Dict

衝突痕

しょうとつこん

shoutotsukon

Âm Hán-Việt: XUNG ĐỘT NGÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.impact mark

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Take a look at this." "Eh?" "There's an impact mark on the right-hand side of the bumper."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衝突痕 (しょうとつこん) — impact mark | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict