跡をつける
あとをつける
atowotsukeru
Cách viết khác: 後をつける・後を付ける
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thành ngữ
1.to tag along; to follow; to tail; to shadow
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)
2.to leave tracks; to leave footprints
あとをつける
atowotsukeru
Cách viết khác: 後をつける・後を付ける
1.to tag along; to follow; to tail; to shadow
2.to leave tracks; to leave footprints