Kaori Dict

羽衣

はごろも

hagoromo

thông dụng

Âm Hán-Việt: VŨ Y

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.angel's raiment; robe of feathers

  2. danh từ

    2.wings of birds or insects; plumage of birds

  3. danh từ

    3.type of bug

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羽衣 (はごろも) — angel's raiment; robe of feathers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict