Kaori Dict

営み

いとなみ

itonami

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.hoạt động; công việc; kinh doanh; quan hệ tình dục
  1. danh từ

    1.activity; action; performance; execution

  2. danh từ

    2.occupation; business; work

  3. danh từeuphemistic

    3.sexual intercourse; sex

  4. danh từ

    4.preparations

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

営み (いとなみ) — hoạt động; công việc; kinh doanh; quan hệ tình dục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict