Kaori Dict

SOHO

ソーホー

soohoo

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.small office home office; SOHO

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After getting downsized he started off on a clean slate and started a business working out of a home office.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

SOHO (ソーホー) — small office home office; SOHO | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict