Kaori Dict

駅員

えきいん

ekiin

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỊCH VIÊN

Nghĩa

  1. 1.nhân viên ga; công nhân ga
  1. danh từ

    1.(train) station attendant; station employee; station staff

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They contacted the station staff but the man had left the area and gone out through the ticket barrier.

  • I showed the station attendant my ticket.

  • My mother was a Japanese National Railways station attendant from 1971 until 1987.

  • I didn't know which to take. I looked for a station attendant but didn't find one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駅員 (えきいん) — nhân viên ga; công nhân ga | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict