Kaori Dict

駅伝

えきでん

ekiden

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỊCH TRUYỀN

Nghĩa

  1. 1.đua tiếp sức; xe ngựa bưu
  1. danh từviết tắt

    1.long-distance relay race

  2. danh từ

    2.stagecoach; post horse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駅伝 (えきでん) — đua tiếp sức; xe ngựa bưu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict