Kaori Dict

何と

なんと

nanto

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.gì thế; làm sao; bất ngờ
  1. phó từ

    1.what; how

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.what (a) ...!; how ...!

    indicates surprise, admiration, etc.

  3. phó từthường viết bằng kana

    3.surprisingly; to my amazement; believe it or not; why, ...!

  4. thán từthường viết bằng kana

    4.oh my; wow

  5. thán từthường viết bằng kana

    5.well, ...; so, ...

    used when asking for confirmation or approval

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái bàn này nặng thế!

    What a heavy desk this is!

  • Bông hoa này đẹp quá!

    How pretty is this flower!

  • Cô ấy không biết mình nên nói gì thì được.

    She was at a loss for words.

  • Tôi đã không nhận ra Nhật Bản nhỏ đến thế nào cho đến khi tôi tới Úc.

    I didn't realize till I visited Australia how small Japan really is.

  • What a wonderful invention!

  • What do you call this insect in English?

  • What a clever student you are!

  • What a dumbass!

  • How kind of you!

  • What horrible weather.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何と (なんと) — gì thế; làm sao; bất ngờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict