Kaori Dict

いつ頃

いつごろ

itsugoro

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.khoảng thời gian nào; khi nào
  1. danh từphó từ

    1.about when; about what time; how soon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What time does the dance floor get crowded?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

いつ頃 (いつごろ) — khoảng thời gian nào; khi nào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict