Kaori Dict

嫁ぐ

とつぐ

totsugu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đám cưới; kết hôn
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    1.to marry (of a woman); to become a bride; to marry into (a family)

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từcổ

    2.to have sexual intercourse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư.

    He married his daughter to a lawyer.

  • Mr Smith married his daughter to a doctor.

  • I married off my daughter.

  • He married his daughter to a bank clerk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫁ぐ (とつぐ) — đám cưới; kết hôn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict