Kaori Dict

家鴨

あひる

ahiru

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIA ÁP

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.vịt nuôi; vịt gia đình
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.domestic duck

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ducks were swimming about on the pond.

  • It looks like a duck.

  • She likes ducks.

  • Baby ducks are cute.

  • An ugly duckling became a graceful swan.

  • Can you tell a duck from a goose?

  • There are a lot of ducks in the park.

  • There are a lot of ducks swimming in the pond.

  • Do you really think that duck face is cute?

  • Among wild ducks, it seems there are homosexual necrophiliacs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家鴨 (あひる) — vịt nuôi; vịt gia đình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict