Kaori Dict

果てしない

はてしない

hateshinai

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.vô tận; không có giới hạn; bất tận
  1. tính từ đuôi い

    1.endless; boundless; everlasting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Are we humans alone in this infinite universe?

  • This tale is a trip through infinite space.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果てしない (はてしない) — vô tận; không có giới hạn; bất tận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict