果てしない
はてしない
hateshinai
thông dụng
Cách viết khác: 果てし無い
意味Nghĩa
- 1.vô tận; không có giới hạn; bất tận
- tính từ đuôi い
1.endless; boundless; everlasting
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- この果てしない宇宙にいるのは、私たち人類だけですか?
Are we humans alone in this infinite universe?
- この話は果てしない宇宙の中の旅です。
This tale is a trip through infinite space.