Kaori Dict

華麗

かれい

karei

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOA LỆ

Nghĩa

  1. 1.tráng lệ; lộng lẫy
  1. tính từ đuôi な

    1.splendid; magnificent; gorgeous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The queen was wearing a magnificent silver dress.

  • She was absolutely gorgeous.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

華麗 (かれい) — tráng lệ; lộng lẫy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict