Kaori Dict

改ページ

かいページ

kaipeeji

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.repagination; new page; form feed; page break

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改ページ (かいページ) — repagination; new page; form feed; page break | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict