Kaori Dict

回し

まわし

mawashi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.vòng quay; vòng lót; áo choàng
  1. danh từhậu tố danh từsumo

    1.mawashi; belt; loincloth

  2. danh từ

    2.mantle; cape

  3. danh từ

    3.gang rape

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm opposed to political power being monopolized within a clique.

  • I loaded the washing machine and put in detergent, but I forgot to turn it on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回し (まわし) — vòng quay; vòng lót; áo choàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict