Kaori Dict

回廊

かいろう

kairou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỒI LANG

Nghĩa

  1. 1.HỒI LANG: hành lang; lối đi quanh
  1. danh từ

    1.corridor; gallery; hallway; cloister (i.e. covered walk typically circling a building or garden, esp. in a palace or place of worship)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回廊 (かいろう) — HỒI LANG: hành lang; lối đi quanh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict