Kaori Dict

怪しむ

あやしむ

ayashimu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.nghi ngờ; hoài nghi
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to suspect

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We sniffed at the food suspiciously.

  • Tom knows the police suspect him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪しむ (あやしむ) — nghi ngờ; hoài nghi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict