Kaori Dict

懐かしむ

なつかしむ

natsukashimu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.nhớ; nhớ nhung
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to yearn (for); to miss; to feel nostalgic (for); to recall fondly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When I hear this song, I think of you, and miss you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懐かしむ (なつかしむ) — nhớ; nhớ nhung | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict