Kaori Dict

戒める

いましめる

imashimeru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.cảnh cáo; cấm; trừng phạt
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to warn against; to caution against

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to admonish; to scold; to rebuke

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to prohibit; to forbid; to ban

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từcổ

    4.to be cautious

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từcổ

    5.to detest; to loathe

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từcổ

    6.to punish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He admonished his son for being lazy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戒める (いましめる) — cảnh cáo; cấm; trừng phạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict