Kaori Dict

括る

くくる

kukuru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.buộc lại; tóm tắt; gói lại
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to tie up; to tie together; to bind; to bundle; to fasten

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    2.to hang (oneself)

    also written as 縊る

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    3.to summarize; to put (it all) together; to consolidate

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    4.to estimate; to expect

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    5.to tie-dye

  6. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từcổ

    6.to detain; to check; to restrain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All the papers were taped up and kept in the safe.

  • They tied him up.

  • You should have come earlier.

  • He compelled us to come earlier.

  • She beat me. I had underestimated the power of a woman.

  • Don't you think it's rude to give people such a curt reply like that?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

括る (くくる) — buộc lại; tóm tắt; gói lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict