Kaori Dict

渇水

かっすい

kassui

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÁT THUỶ

Nghĩa

  1. 1.thiếu nước; hạn hán
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.water shortage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If it doesn't rain now, there'll be a drought.

  • If it doesn't rain soon, there will be a drought.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渇水 (かっすい) — thiếu nước; hạn hán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict