Kaori Dict

渇望

かつぼう

katsubou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÁT VỌNG

Nghĩa

  1. 1.khao khát; mong muốn mạnh
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.craving; longing; thirsting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người dân của chúng tôi đang khát khao sự độc lập.

    Our people thirst for independence.

  • The whole world hungers for peace.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渇望 (かつぼう) — khao khát; mong muốn mạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict