Kaori Dict

褐色

かっしょく

kasshoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẠT SẮC

Nghĩa

  1. 1.màu nâu sẫm; màu da nâu
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.dark brown; colour of tanned skin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The piano was made of beautiful, dark brown wood.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褐色 (かっしょく) — màu nâu sẫm; màu da nâu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict