Kaori Dict

寛ぐ

くつろぐ

kutsurogu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.thư giãn; cảm thấy thoải mái
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từthường viết bằng kana

    1.to relax; to feel at home

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Listen to this music and relax.

  • Relax.

  • He felt at home.

  • You look relaxed.

  • Please make yourself at home.

  • Make yourselves comfortable.

  • Make yourself at home.

  • Why don't you sit down and relax?

  • Please make yourself at home.

  • Please make yourself at home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寛ぐ (くつろぐ) — thư giãn; cảm thấy thoải mái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict