Kaori Dict

干拓

かんたく

kantaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CAN THÁP

Nghĩa

  1. 1.điều kiện đất; khai hoang biển
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.land reclamation (from sea)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干拓 (かんたく) — điều kiện đất; khai hoang biển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict