Kaori Dict

漢詩

かんし

kanshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÁN THI

Nghĩa

  1. 1.thơ Trung Quốc
  1. danh từ

    1.Chinese poem; Chinese poetry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have you ever read any Chinese poems?

  • He wrote the Chinese poem in bold strokes.

  • Rhyme and meter form the essential rules of Chinese poetry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漢詩 (かんし) — thơ Trung Quốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict