Kaori Dict

看守

かんしゅ

kanshu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÁN THỦ

Nghĩa

  1. 1.khăn thủ; lính giam
  1. danh từ

    1.prison guard; warder; jailer; gaoler

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The prisoner broke away from the guards who were holding him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看守 (かんしゅ) — khăn thủ; lính giam | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict