Kaori Dict

簡略

かんりゃく

kanryaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIẢN LƯỢC

Nghĩa

  1. 1.đơn giản; ngắn gọn
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.simple; brief

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簡略 (かんりゃく) — đơn giản; ngắn gọn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict