Kaori Dict

含み

ふくみ

fukumi

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.nghĩa ẩn; ý nghĩa; không khí; cảm xúc
  1. danh từ

    1.implication; hidden meaning; latitude; atmosphere; tone; sentiment; inclusion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What was the implication of his remark?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

含み (ふくみ) — nghĩa ẩn; ý nghĩa; không khí; cảm xúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict