Kaori Dict

洞爺湖サミット

とうやこサミット

touyakosamitto

Nghĩa

  1. danh từ

    1.G8 Hokkaido Toyako Summit; Hokkaido Toyako G8 summit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洞爺湖サミット (とうやこサミット) — G8 Hokkaido Toyako Summit; Hokkaido Toyako G8 summit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict