Kaori Dict

頸椎脱臼

けいついだっきゅう

keitsuidakkyuu

Âm Hán-Việt: CẢNH CHUY THOÁT CỮU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cervical dislocation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頸椎脱臼 (けいついだっきゅう) — cervical dislocation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict