Kaori Dict

奇襲

きしゅう

kishuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KỲ TẬP

Nghĩa

  1. 1.tấn công bất ngờ
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.surprise attack

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They ambushed the enemy.

  • Declaring war after a surprise attack is to be expected, but killing over ten thousand non-combatants with a bomb is something unheard of.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇襲 (きしゅう) — tấn công bất ngờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict