沢瀉
おもだか
omodaka
Âm Hán-Việt: TRẠCH TẢ
Cách viết khác: 面高 · Cách đọc khác: オモダカ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.threeleaf arrowhead (Sagittaria trifolia)
おもだか
omodaka
Âm Hán-Việt: TRẠCH TẢ
Cách viết khác: 面高 · Cách đọc khác: オモダカ
1.threeleaf arrowhead (Sagittaria trifolia)