Kaori Dict

気がかり

きがかり

kigakari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.Lo lắng; bận tâm; lo âu
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.worry; anxiety; concern

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am anxious about the future.

  • I'm anxious about his safety.

  • I am anxious about his health.

  • I worry about him.

  • It's a worrying matter.

  • I worry about my future.

  • I'm concerned with Tom's safety.

  • I am concerned for her safety.

  • I was worried on her account.

  • That's my sole concern.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気がかり (きがかり) — Lo lắng; bận tâm; lo âu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict