Kaori Dict

直直

なおなお

naonao

Âm Hán-Việt: TRỰC TRỰC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なcổ

    1.straight

  2. tính từ đuôi な

    2.ordinary; common

  3. tính từ đuôi な

    3.obedient; meek; gentle; calm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直直 (なおなお) — straight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict