Kaori Dict

喫す

きっす

kissu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to eat; to drink; to smoke

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to suffer (e.g. defeat); to receive (e.g. a blow)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our team lost all its games.

  • I was extremely disappointed to see our national soccer team suffer a historic loss.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喫す (きっす) — to eat; to drink; to smoke | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict