Kaori Dict

供す

きょうす

kyousu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すsu verb - precursor to the modern surutha động từ

    1.to offer; to present; to submit; to supply; to make available

  2. động từ nhóm 1, đuôi すsu verb - precursor to the modern surutha động từ

    2.to serve (food and drink)

  3. động từ nhóm 1, đuôi すsu verb - precursor to the modern surutha động từ

    3.to offer (to the gods); to set up (before an altar)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供す (きょうす) — to offer; to present; to submit; to supply; to make available | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict