印す
しるす
shirusu
Cách viết khác: 標す・徴す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to leave (a mark, trace, etc.); to print; to stamp
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từcổ
2.to be a sign of; to be an omen for
しるす
shirusu
Cách viết khác: 標す・徴す
1.to leave (a mark, trace, etc.); to print; to stamp
2.to be a sign of; to be an omen for