Kaori Dict

風炉

ふろ

furo

Âm Hán-Việt: PHONG LÒ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.portable stove used for tea ceremonies during the summer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風炉 (ふろ) — portable stove used for tea ceremonies during the summer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict