Kaori Dict

可い

べい

bei

Nghĩa

  1. trợ từ ngữ phápthường viết bằng kana

    1.word used at sentence-end (like a particle) to indicate speculation, volition or invitation

  2. trợ từ ngữ phápcổ

    2.should; must

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可い (べい) — word used at sentence-end (like a particle) to indicate speculation, volition or invitation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict