Kaori Dict

騎馬

きば

kiba

thông dụng

Âm Hán-Việt: KỴ MÃ

Nghĩa

  1. 1.cưỡi ngựa
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.horse riding; horseback riding; horseback rider

Câu ví dụ · Tatoeba

  • One important person and the stable boy arrived to the cow cabin the first of January. Therefore, there is only one plastic bowl left at the tea ceremony arbor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騎馬 (きば) — cưỡi ngựa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict